ngữ vị học

ngữ vị học

Ngữ vị học là một lý thuyết ngôn ngữ học cấu trúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu các đơn vị ngữ vị: "ngữ vị học" một nhánh của ngôn ngữ học cấu trúc, tập trung vào việc phân tích các yếu tố cơ bản của ngôn ngữ (gọi là ngữ vị) các quy tắc kết hợp chúng để tạo thành ý nghĩa. Thuật ngữ này tương ứng với "glossématique" trong tiếng Pháp, do nhà ngôn ngữ học Louis Hjelmslev phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngữ vị học một phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên các quan hệ cấu trúc. (Ngữ vị học xem xét cách các đơn vị ngôn ngữ liên kết với nhau.)
    • Các nhà ngữ vị học phân tích sự khác biệt giữa hình thái ngữ vị. (Họ nghiên cứu ranh giới giữa các yếu tố ngôn ngữ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngữ vị học cấu trúc": nhánh ngữ vị học tập trung vào hệ thống các quan hệ trong ngôn ngữ.
    • Ngữ vị học cấu trúc giúp hiểu cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa từ các đơn vị nhỏ nhất. (Phương pháp này giải thích chế ngữ nghĩa.)
  • "phân tích ngữ vị học": quá trình áp dụng lý thuyết ngữ vị học để giải cấu trúc ngôn ngữ.
    • Phân tích ngữ vị học của câu này cho thấy sự tương phản giữa các yếu tố âm vị ngữ pháp. (Việc phân tích làm các lớp cấu trúc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ vị (danh từ): đơn vị cơ bản trong ngữ vị học, không ý nghĩa độc lập nhưng chức năng phân biệt nghĩa.
    • Ngữ vị yếu tố tối thiểu trong hệ thống ngôn ngữ. (Ngữ vị không mang nghĩa tự thân.)
  • Âm vị học (danh từ): nhánh ngôn ngữ học nghiên cứu âm vịkhác với ngữ vị họcđối tượng phân tích.
    • Âm vị học tập trung vào âm thanh, còn ngữ vị học tập trung vào hình thái cấu trúc. (Hai ngành bổ trợ cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Glossématique (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên môn chỉ ngữ vị học trong lý thuyết Hjelmslev.
    • Glossématique một trường phái ngôn ngữ học cấu trúc. (Thuật ngữ này đồng nghĩa với ngữ vị học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)